mây trung tầng
Định nghĩa
- Danh từ (khí tượng học):
- Mây trung tầng là một loại mây ở tầng giữa của khí quyển, thường xuất hiện ở độ cao từ 2.000 đến 6.000 mét. Loại mây này có dạng lớp hoặc mảng rộng, màu xám hoặc xanh nhạt, thường che phủ một phần hoặc toàn bộ bầu trời.
- Đặc điểm: Mây trung tầng thường không tạo ra mưa lớn, nhưng có thể gây mưa phùn hoặc tuyết nhẹ. Nó được hình thành khi không khí ẩm bốc lên và ngưng tụ ở tầng giữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hôm nay bầu trời đầy mây trung tầng, trời có vẻ âm u. (Loại mây ở tầng giữa che phủ bầu trời, khiến trời trông tối hơn.)
- Mây trung tầng thường báo hiệu thời tiết xấu sắp đến. (Sự xuất hiện của mây trung tầng là dấu hiệu của sự thay đổi thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mây trung tầng" trong dự báo thời tiết: Thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ một loại mây cụ thể trong phân loại mây.
- Theo dự báo, mây trung tầng sẽ xuất hiện vào chiều nay, gây mưa nhỏ. (Các nhà khí tượng dùng thuật ngữ này để mô tả hiện tượng thời tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Mây tầng thấp: Loại mây ở độ cao dưới 2.000 mét, như mây tầng (stratus) hoặc mây tích (cumulus).
- Mây tầng thấp thường gây mưa phùn hoặc sương mù. (Khác với mây trung tầng, mây tầng thấp ở gần mặt đất hơn.)
Mây tầng cao: Loại mây ở độ cao trên 6.000 mét, như mây ti (cirrus) hoặc mây ti tầng (cirrostratus).
- Mây tầng cao thường mỏng và trong suốt, không che khuất mặt trời. (So với mây trung tầng, mây tầng cao cao hơn và ít dày đặc hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Mây tầng trung: Cách gọi khác của mây trung tầng, ít phổ biến hơn.
- Mây altostratus: Thuật ngữ quốc tế (từ tiếng Latin) dùng trong khí tượng học.
Thành ngữ liên quan
- Mây trung tầng che kín bầu trời: Mô tả trạng thái bầu trời bị mây trung tầng bao phủ hoàn toàn.
- Trước cơn bão, mây trung tầng che kín bầu trời, báo hiệu thời tiết xấu. (Hình ảnh này thường được dùng để miêu tả hiện tượng tự nhiên.)